YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
tổng hợp
tổng hợp
綜合
動詞
CEFR B2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — tổng: hỏi (曲折升) · hợp: nặng (低短塞音)
?
詞義
綜合;將不同元素組合成整體
整合;合併或彙總
常用搭配
tổng hợp thông tin
綜合資訊
tổng hợp dữ liệu
彙總數據
例句
Anh ấy tổng hợp các ý kiến lại.
他把意見綜合起來。
Chúng tôi cần tổng hợp báo cáo.
我們需要彙總報告。
相關詞彙
tông đuôi
追尾
tổng giám đốc
總裁
tổng kết
總結
tổng lượng
總量
常見問題
「綜合」越南語怎麼說?
「綜合」的越南語是 tổng hợp。
tổng hợp 是什麼意思?
tổng hợp 的意思是「綜合」(動詞)。綜合;將不同元素組合成整體; 整合;合併或彙總
tổng hợp 怎麼發音?
tổng hợp 有 2 個音節:tổng: hỏi (曲折升) · hợp: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
tổng hợp 常用嗎?
tổng hợp 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 B2。
tổng hợp 在句子裡怎麼用?
例如:Anh ấy tổng hợp các ý kiến lại.(他把意見綜合起來。);Chúng tôi cần tổng hợp báo cáo.(我們需要彙總報告。)。
想讓「tổng hợp」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store