YiWordsYiWords

tổng hợp

綜合

動詞 CEFR B2 越南語

聲調 2 個音節 — tổng: hỏi (曲折升) · hợp: nặng (低短塞音) ?

tổng hợp 綜合

詞義

常用搭配

tổng hợp thông tin
綜合資訊
tổng hợp dữ liệu
彙總數據

例句

Anh ấy tổng hợp các ý kiến lại.
他把意見綜合起來。
Chúng tôi cần tổng hợp báo cáo.
我們需要彙總報告。

相關詞彙

常見問題

「綜合」越南語怎麼說?
「綜合」的越南語是 tổng hợp。
tổng hợp 是什麼意思?
tổng hợp 的意思是「綜合」(動詞)。綜合;將不同元素組合成整體; 整合;合併或彙總
tổng hợp 怎麼發音?
tổng hợp 有 2 個音節:tổng: hỏi (曲折升) · hợp: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
tổng hợp 常用嗎?
tổng hợp 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 B2。
tổng hợp 在句子裡怎麼用?
例如:Anh ấy tổng hợp các ý kiến lại.(他把意見綜合起來。);Chúng tôi cần tổng hợp báo cáo.(我們需要彙總報告。)。

想讓「tổng hợp」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始