YiWordsYiWords

tông đuôi

追尾

動詞 CEFR C2 越南語

聲調 2 個音節 — tông: ngang (平音) · đuôi: ngang (平音) ?

tông đuôi 追尾

詞義

常用搭配

bị tông đuôi
被追尾
xe tông đuôi nhau
車輛追尾

例句

Xe tôi bị tông đuôi trên đường cao tốc.
我的車在高速路上被追尾了。
Có nhiều vụ tông đuôi do không giữ khoảng cách.
因未保持距離發生了多起追尾事故。

相關詞彙

常見問題

「追尾」越南語怎麼說?
「追尾」的越南語是 tông đuôi。
tông đuôi 是什麼意思?
tông đuôi 的意思是「追尾」(動詞)。車輛從後方撞上前車
tông đuôi 怎麼發音?
tông đuôi 有 2 個音節:tông: ngang (平音) · đuôi: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
tông đuôi 在句子裡怎麼用?
例如:Xe tôi bị tông đuôi trên đường cao tốc.(我的車在高速路上被追尾了。);Có nhiều vụ tông đuôi do không giữ khoảng cách.(因未保持距離發生了多起追尾事故。)。

想讓「tông đuôi」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始