YiWordsYiWords

tra cứu

查詢

動詞 CEFR B2 越南語

聲調 2 個音節 — tra: ngang (平音) · cứu: sắc (高升) ?

tra cứu 查詢

詞義

常用搭配

tra cứu thông tin
查詢資訊
tra cứu từ điển
查字典

例句

Tôi thường tra cứu trên mạng.
我經常在網上查詢。
Bạn có thể tra cứu tài liệu ở đây.
你可以在這裡查資料。

出現在這些詞條中

玩轉網路世界

常見問題

「查詢」越南語怎麼說?
「查詢」的越南語是 tra cứu。
tra cứu 是什麼意思?
tra cứu 的意思是「查詢」(動詞)。查詢,查找資訊
tra cứu 怎麼發音?
tra cứu 有 2 個音節:tra: ngang (平音) · cứu: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
tra cứu 常用嗎?
tra cứu 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 B2。
tra cứu 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi thường tra cứu trên mạng.(我經常在網上查詢。);Bạn có thể tra cứu tài liệu ở đây.(你可以在這裡查資料。)。

想讓「tra cứu」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始