YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
diệt virus
diệt virus
殺毒
動詞
CEFR B2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — diệt: nặng (低短塞音) · virus: ngang (平音)
?
詞義
殺毒,清除電腦病毒
常用搭配
phần mềm diệt virus
防毒軟體
chương trình diệt virus
防毒程式
例句
Máy tính của tôi cần diệt virus.
我的電腦需要殺毒。
Bạn đã cài phần mềm diệt virus chưa?
你安裝殺毒軟體了嗎?
相關詞彙
chỉnh sửa
編輯
bí ẩn
神祕
trong suốt
透明
tuyển dụng
招募
phiên bản
版本
dữ liệu
資料
常見問題
「殺毒」越南語怎麼說?
「殺毒」的越南語是 diệt virus。
diệt virus 是什麼意思?
diệt virus 的意思是「殺毒」(動詞)。殺毒,清除電腦病毒
diệt virus 怎麼發音?
diệt virus 有 2 個音節:diệt: nặng (低短塞音) · virus: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
diệt virus 常用嗎?
diệt virus 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 B2。
diệt virus 在句子裡怎麼用?
例如:Máy tính của tôi cần diệt virus.(我的電腦需要殺毒。);Bạn đã cài phần mềm diệt virus chưa?(你安裝殺毒軟體了嗎?)。
想讓「diệt virus」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store