YiWordsYiWords

trách móc

責怪

動詞 CEFR C2 越南語

聲調 2 個音節 — trách: sắc (高升) · móc: sắc (高升) ?

trách móc 責怪

詞義

常用搭配

trách móc ai đó
責怪某人
lời trách móc
埋怨的話

例句

Mẹ thường trách móc tôi.
媽媽常常責怪我。
Tôi không muốn nghe lời trách móc.
我不想聽埋怨的話。

相關詞彙

常見問題

「責怪」越南語怎麼說?
「責怪」的越南語是 trách móc。
trách móc 是什麼意思?
trách móc 的意思是「責怪」(動詞)。責怪,埋怨
trách móc 怎麼發音?
trách móc 有 2 個音節:trách: sắc (高升) · móc: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
trách móc 常用嗎?
trách móc 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
trách móc 在句子裡怎麼用?
例如:Mẹ thường trách móc tôi.(媽媽常常責怪我。);Tôi không muốn nghe lời trách móc.(我不想聽埋怨的話。)。

想讓「trách móc」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始