YiWordsYiWords

trăm phương ngàn kế

千方百計

短語 CEFR C2 越南語

聲調 4 個音節 — trăm: ngang (平音) · phương: ngang (平音) · ngàn: huyền (低降) · kế: sắc (高升) ?

trăm phương ngàn kế 千方百計

詞義

常用搭配

trăm phương ngàn kế để thành công
千方百計取得成功
trăm phương ngàn kế thoát khỏi
千方百計逃脫

例句

Anh ấy trăm phương ngàn kế để đạt mục tiêu.
他千方百計達成目標。
Cô ấy trăm phương ngàn kế để giúp bạn.
她千方百計幫助朋友。

溝通高手

常見問題

「千方百計」越南語怎麼說?
「千方百計」的越南語是 trăm phương ngàn kế。
trăm phương ngàn kế 是什麼意思?
trăm phương ngàn kế 的意思是「千方百計」(短語)。千方百計,用盡各種辦法
trăm phương ngàn kế 怎麼發音?
trăm phương ngàn kế 有 4 個音節:trăm: ngang (平音) · phương: ngang (平音) · ngàn: huyền (低降) · kế: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
trăm phương ngàn kế 在句子裡怎麼用?
例如:Anh ấy trăm phương ngàn kế để đạt mục tiêu.(他千方百計達成目標。);Cô ấy trăm phương ngàn kế để giúp bạn.(她千方百計幫助朋友。)。

想讓「trăm phương ngàn kế」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始