YiWordsYiWords

giao tiếp xã giao

應酬

名詞 CEFR C2 越南語

聲調 4 個音節 — giao: ngang (平音) · tiếp: sắc (高升) · xã: ngã (顫升) · giao: ngang (平音) ?

giao tiếp xã giao 應酬

詞義

常用搭配

giao tiếp xã giao công việc
工作應酬
giao tiếp xã giao bạn bè
朋友應酬

例句

Tôi không thích giao tiếp xã giao nhiều.
我不喜歡太多應酬。
Công việc này cần nhiều giao tiếp xã giao.
這份工作需要很多應酬。

相關詞彙

常見問題

「應酬」越南語怎麼說?
「應酬」的越南語是 giao tiếp xã giao。
giao tiếp xã giao 是什麼意思?
giao tiếp xã giao 的意思是「應酬」(名詞)。應酬,社交交往
giao tiếp xã giao 怎麼發音?
giao tiếp xã giao 有 4 個音節:giao: ngang (平音) · tiếp: sắc (高升) · xã: ngã (顫升) · giao: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
giao tiếp xã giao 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi không thích giao tiếp xã giao nhiều.(我不喜歡太多應酬。);Công việc này cần nhiều giao tiếp xã giao.(這份工作需要很多應酬。)。

想讓「giao tiếp xã giao」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始