YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
thương xót
thương xót
憐憫
動詞
CEFR C1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — thương: ngang (平音) · xót: sắc (高升)
?
詞義
憐惜,因同情而感到難過
常用搭配
thương xót số phận
憐惜命運
thương xót người nghèo
憐惜窮人
例句
Cô ấy thương xót những đứa trẻ mồ côi.
她憐惜那些孤兒。
Ai cũng thương xót hoàn cảnh của ông ấy.
大家都憐惜他的處境。
相關詞彙
phí quản lý
管理費
làm quá
大驚小怪
chu đáo
體貼
rực rỡ
燦爛
đánh giá thấp
低估
đèn khẩn cấp
緊急燈
常見問題
「憐憫」越南語怎麼說?
「憐憫」的越南語是 thương xót。
thương xót 是什麼意思?
thương xót 的意思是「憐憫」(動詞)。憐惜,因同情而感到難過
thương xót 怎麼發音?
thương xót 有 2 個音節:thương: ngang (平音) · xót: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
thương xót 常用嗎?
thương xót 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
thương xót 在句子裡怎麼用?
例如:Cô ấy thương xót những đứa trẻ mồ côi.(她憐惜那些孤兒。);Ai cũng thương xót hoàn cảnh của ông ấy.(大家都憐惜他的處境。)。
想讓「thương xót」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store