YiWordsYiWords

thương xót

憐憫

動詞 CEFR C1 越南語

聲調 2 個音節 — thương: ngang (平音) · xót: sắc (高升) ?

thương xót 憐憫

詞義

常用搭配

thương xót số phận
憐惜命運
thương xót người nghèo
憐惜窮人

例句

Cô ấy thương xót những đứa trẻ mồ côi.
她憐惜那些孤兒。
Ai cũng thương xót hoàn cảnh của ông ấy.
大家都憐惜他的處境。

相關詞彙

常見問題

「憐憫」越南語怎麼說?
「憐憫」的越南語是 thương xót。
thương xót 是什麼意思?
thương xót 的意思是「憐憫」(動詞)。憐惜,因同情而感到難過
thương xót 怎麼發音?
thương xót 有 2 個音節:thương: ngang (平音) · xót: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
thương xót 常用嗎?
thương xót 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
thương xót 在句子裡怎麼用?
例如:Cô ấy thương xót những đứa trẻ mồ côi.(她憐惜那些孤兒。);Ai cũng thương xót hoàn cảnh của ông ấy.(大家都憐惜他的處境。)。

想讓「thương xót」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始