YiWordsYiWords

同拼寫詞:trì hoãn

trì hoãn

延誤

動詞 CEFR B2 越南語

聲調 2 個音節 — trì: huyền (低降) · hoãn: ngã (顫升) ?

trì hoãn 延誤

詞義

常用搭配

chuyến bay chậm chuyến
航班延誤
bị chậm chuyến
被延誤

例句

Chuyến bay của tôi bị chậm chuyến.
我的航班延誤了。
Chậm chuyến do thời tiết xấu.
因天氣不好延誤。

相關詞彙

常見問題

「延誤」越南語怎麼說?
「延誤」的越南語是 trì hoãn。
trì hoãn 是什麼意思?
trì hoãn 的意思是「延誤」(動詞)。(航班、車輛等)因故推遲出發
trì hoãn 怎麼發音?
trì hoãn 有 2 個音節:trì: huyền (低降) · hoãn: ngã (顫升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
trì hoãn 常用嗎?
trì hoãn 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 B2。
trì hoãn 在句子裡怎麼用?
例如:Chuyến bay của tôi bị chậm chuyến.(我的航班延誤了。);Chậm chuyến do thời tiết xấu.(因天氣不好延誤。)。

想讓「trì hoãn」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始