YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
trị liệu
trị liệu
理療
名詞
CEFR B1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — trị: nặng (低短塞音) · liệu: nặng (低短塞音)
?
詞義
治療;療法
常用搭配
trị liệu vật lý
物理治療
trị liệu tâm lý
心理治療
例句
Tôi đang đi trị liệu hàng tuần.
我每週都在做理療。
Trị liệu giúp tôi khỏe hơn.
理療讓我更健康。
出現在這些詞條中
120 phút
120分鐘
舒緩按摩館
bấm huyệt
穴道按摩
súng massage
筋膜槍
đá nóng
熱石
tinh dầu
精油
massage chân
足部按摩
kéo giãn
拉伸
常見問題
「理療」越南語怎麼說?
「理療」的越南語是 trị liệu。
trị liệu 是什麼意思?
trị liệu 的意思是「理療」(名詞)。治療;療法
trị liệu 怎麼發音?
trị liệu 有 2 個音節:trị: nặng (低短塞音) · liệu: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
trị liệu 常用嗎?
trị liệu 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 B1。
trị liệu 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi đang đi trị liệu hàng tuần.(我每週都在做理療。);Trị liệu giúp tôi khỏe hơn.(理療讓我更健康。)。
想讓「trị liệu」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store