YiWordsYiWords

trích dẫn

引用

動詞 CEFR C1 越南語

聲調 2 個音節 — trích: sắc (高升) · dẫn: ngã (顫升) ?

trích dẫn 引用

詞義

常用搭配

trích dẫn tài liệu
引用資料
trích dẫn lời nói
引用話語

例句

Bài viết này trích dẫn nhiều nguồn khác nhau.
這篇文章引用了許多不同的來源。
Anh ấy thường trích dẫn câu nói nổi tiếng.
他經常引用名言。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「引用」越南語怎麼說?
「引用」的越南語是 trích dẫn。
trích dẫn 是什麼意思?
trích dẫn 的意思是「引用」(動詞)。引用他人言論、資料等
trích dẫn 怎麼發音?
trích dẫn 有 2 個音節:trích: sắc (高升) · dẫn: ngã (顫升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
trích dẫn 常用嗎?
trích dẫn 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
trích dẫn 在句子裡怎麼用?
例如:Bài viết này trích dẫn nhiều nguồn khác nhau.(這篇文章引用了許多不同的來源。);Anh ấy thường trích dẫn câu nói nổi tiếng.(他經常引用名言。)。

想讓「trích dẫn」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始