YiWordsYiWords

tham dự

出席

動詞 CEFR B1 越南語

聲調 2 個音節 — tham: ngang (平音) · dự: nặng (低短塞音) ?

tham dự 出席

詞義

常用搭配

tham dự cuộc họp
出席會議
tham dự lễ cưới
出席婚禮

例句

Tôi sẽ tham dự buổi họp.
我會出席會議。
Nhiều người tham dự buổi lễ.
很多人出席了儀式。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「出席」越南語怎麼說?
「出席」的越南語是 tham dự。
tham dự 是什麼意思?
tham dự 的意思是「出席」(動詞)。參加(會議、活動等)並在場
tham dự 怎麼發音?
tham dự 有 2 個音節:tham: ngang (平音) · dự: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
tham dự 常用嗎?
tham dự 在越南語最常用的 3,000 個詞之內,CEFR 等級 B1。
tham dự 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi sẽ tham dự buổi họp.(我會出席會議。);Nhiều người tham dự buổi lễ.(很多人出席了儀式。)。

想讓「tham dự」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始