YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
tham dự
tham dự
出席
動詞
CEFR B1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — tham: ngang (平音) · dự: nặng (低短塞音)
?
詞義
參加(會議、活動等)並在場
常用搭配
tham dự cuộc họp
出席會議
tham dự lễ cưới
出席婚禮
例句
Tôi sẽ tham dự buổi họp.
我會出席會議。
Nhiều người tham dự buổi lễ.
很多人出席了儀式。
出現在這些詞條中
khoảng
大約
họp báo
發佈會
tác giả
作者
cuộc họp
會議
hội thảo
座談會
kính mời
敬請
quan chức
官員
lễ rửa tội
洗禮
相關詞彙
đội nhóm
團隊
phân công
分工
đảm nhận
承擔
người phụ trách
負責人
trưởng nhóm
首席
nghiệp vụ
業務
常見問題
「出席」越南語怎麼說?
「出席」的越南語是 tham dự。
tham dự 是什麼意思?
tham dự 的意思是「出席」(動詞)。參加(會議、活動等)並在場
tham dự 怎麼發音?
tham dự 有 2 個音節:tham: ngang (平音) · dự: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
tham dự 常用嗎?
tham dự 在越南語最常用的 3,000 個詞之內,CEFR 等級 B1。
tham dự 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi sẽ tham dự buổi họp.(我會出席會議。);Nhiều người tham dự buổi lễ.(很多人出席了儀式。)。
想讓「tham dự」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store