YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
trôi chảy
trôi chảy
流暢
形容詞
CEFR C1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — trôi: ngang (平音) · chảy: hỏi (曲折升)
?
詞義
流暢,順暢
常用搭配
nói trôi chảy
說得流暢
viết trôi chảy
寫得流暢
例句
Cô ấy nói tiếng Anh rất trôi chảy.
她英語說得很流暢。
Anh ta viết văn trôi chảy.
他寫文章很流暢。
性格與特質
cô lập
孤立
diễn xuất
演技
dễ nói
好說
nhạy bén
敏銳
vị tha
無私
thành ý
誠意
常見問題
「流暢」越南語怎麼說?
「流暢」的越南語是 trôi chảy。
trôi chảy 是什麼意思?
trôi chảy 的意思是「流暢」(形容詞)。流暢,順暢
trôi chảy 怎麼發音?
trôi chảy 有 2 個音節:trôi: ngang (平音) · chảy: hỏi (曲折升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
trôi chảy 常用嗎?
trôi chảy 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
trôi chảy 在句子裡怎麼用?
例如:Cô ấy nói tiếng Anh rất trôi chảy.(她英語說得很流暢。);Anh ta viết văn trôi chảy.(他寫文章很流暢。)。
想讓「trôi chảy」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store