YiWordsYiWords

vị tha

無私

形容詞 CEFR C1 越南語

聲調 2 個音節 — vị: nặng (低短塞音) · tha: ngang (平音) ?

vị tha 無私

詞義

常用搭配

tấm lòng vị tha
無私的心
hành động vị tha
無私的行為

例句

Cô ấy rất vị tha với mọi người.
她對大家很無私。
Sự vị tha giúp xã hội tốt đẹp hơn.
無私讓社會更美好。

相關詞彙

常見問題

「無私」越南語怎麼說?
「無私」的越南語是 vị tha。
vị tha 是什麼意思?
vị tha 的意思是「無私」(形容詞)。無私;不自私
vị tha 怎麼發音?
vị tha 有 2 個音節:vị: nặng (低短塞音) · tha: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
vị tha 常用嗎?
vị tha 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
vị tha 在句子裡怎麼用?
例如:Cô ấy rất vị tha với mọi người.(她對大家很無私。);Sự vị tha giúp xã hội tốt đẹp hơn.(無私讓社會更美好。)。

想讓「vị tha」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始