YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
nhạy bén
nhạy bén
敏銳
形容詞
CEFR C1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — nhạy: nặng (低短塞音) · bén: sắc (高升)
?
詞義
敏銳,靈敏
常用搭配
nhạy bén với thị trường
對市場敏銳
tư duy nhạy bén
思維敏銳
例句
Cô ấy rất nhạy bén với xu hướng mới.
她對新趨勢很敏銳。
Anh ta có tư duy nhạy bén.
他思維敏銳。
出現在這些詞條中
khứu giác
嗅覺
tư duy
思維
vị giác
味覺
性格與特質
vị tha
無私
thành ý
誠意
phóng khoáng
瀟灑
xảo quyệt
狡猾
kén chọn
挑剔
uy tín
信譽
常見問題
「敏銳」越南語怎麼說?
「敏銳」的越南語是 nhạy bén。
nhạy bén 是什麼意思?
nhạy bén 的意思是「敏銳」(形容詞)。敏銳,靈敏
nhạy bén 怎麼發音?
nhạy bén 有 2 個音節:nhạy: nặng (低短塞音) · bén: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
nhạy bén 常用嗎?
nhạy bén 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
nhạy bén 在句子裡怎麼用?
例如:Cô ấy rất nhạy bén với xu hướng mới.(她對新趨勢很敏銳。);Anh ta có tư duy nhạy bén.(他思維敏銳。)。
想讓「nhạy bén」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store