YiWordsYiWords

trọng tâm

重心

名詞 CEFR C1 越南語

聲調 2 個音節 — trọng: nặng (低短塞音) · tâm: ngang (平音) ?

trọng tâm 重心

詞義

常用搭配

trọng tâm vấn đề
問題重心
trọng tâm nghiên cứu
研究重點

例句

Trọng tâm của bài học là gì?
這課的重心是什麼?
Chúng ta cần xác định trọng tâm công việc.
我們需要確定工作的重心。

物理運動日常

常見問題

「重心」越南語怎麼說?
「重心」的越南語是 trọng tâm。
trọng tâm 是什麼意思?
trọng tâm 的意思是「重心」(名詞)。重心,核心
trọng tâm 怎麼發音?
trọng tâm 有 2 個音節:trọng: nặng (低短塞音) · tâm: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
trọng tâm 常用嗎?
trọng tâm 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
trọng tâm 在句子裡怎麼用?
例如:Trọng tâm của bài học là gì?(這課的重心是什麼?);Chúng ta cần xác định trọng tâm công việc.(我們需要確定工作的重心。)。

想讓「trọng tâm」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始