YiWordsYiWords

trước công chúng

當眾

片語 CEFR C1 越南語

聲調 3 個音節 — trước: sắc (高升) · công: ngang (平音) · chúng: sắc (高升) ?

trước công chúng 當眾

詞義

常用搭配

phát biểu trước công chúng
在公眾面前發言
xuất hiện trước công chúng
在公眾面前出現

例句

Anh ấy rất tự tin khi nói trước công chúng.
他在公眾面前說話很自信。
Cô ấy lần đầu tiên biểu diễn trước công chúng.
她第一次在公眾面前表演。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「當眾」越南語怎麼說?
「當眾」的越南語是 trước công chúng。
trước công chúng 是什麼意思?
trước công chúng 的意思是「當眾」(片語)。在公眾面前
trước công chúng 怎麼發音?
trước công chúng 有 3 個音節:trước: sắc (高升) · công: ngang (平音) · chúng: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
trước công chúng 常用嗎?
trước công chúng 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
trước công chúng 在句子裡怎麼用?
例如:Anh ấy rất tự tin khi nói trước công chúng.(他在公眾面前說話很自信。);Cô ấy lần đầu tiên biểu diễn trước công chúng.(她第一次在公眾面前表演。)。

想讓「trước công chúng」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始