YiWordsYiWords

phát biểu

發表

動詞 CEFR A2 越南語

聲調 2 個音節 — phát: sắc (高升) · biểu: hỏi (曲折升) ?

phát biểu 發表

詞義

常用搭配

phát biểu ý kiến
發表意見
phát biểu trước công chúng
公開發言

例句

Anh ấy phát biểu trong cuộc họp.
他在會議上發言。
Tôi muốn phát biểu ý kiến.
我想發表意見。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「發表」越南語怎麼說?
「發表」的越南語是 phát biểu。
phát biểu 是什麼意思?
phát biểu 的意思是「發表」(動詞)。發言
phát biểu 怎麼發音?
phát biểu 有 2 個音節:phát: sắc (高升) · biểu: hỏi (曲折升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
phát biểu 常用嗎?
phát biểu 在越南語最常用的 3,000 個詞之內,CEFR 等級 A2。
phát biểu 在句子裡怎麼用?
例如:Anh ấy phát biểu trong cuộc họp.(他在會議上發言。);Tôi muốn phát biểu ý kiến.(我想發表意見。)。

想讓「phát biểu」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始