YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
P
/
phát biểu
phát biểu
發表
動詞
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — phát: sắc (高升) · biểu: hỏi (曲折升)
?
詞義
發言
常用搭配
phát biểu ý kiến
發表意見
phát biểu trước công chúng
公開發言
例句
Anh ấy phát biểu trong cuộc họp.
他在會議上發言。
Tôi muốn phát biểu ý kiến.
我想發表意見。
出現在這些詞條中
ngại
尷尬
đứng
站立
bí thư
書記
vỗ tay
鼓掌
xấu hổ
害羞
đại sứ
大使
nghị sĩ
議員
chạm đến
觸動
相關詞彙
ví dụ
例如
công khai
公開
tao
我
ở đây
這裡
lâu lắm
很久
đã từ lâu
早就
常見問題
「發表」越南語怎麼說?
「發表」的越南語是 phát biểu。
phát biểu 是什麼意思?
phát biểu 的意思是「發表」(動詞)。發言
phát biểu 怎麼發音?
phát biểu 有 2 個音節:phát: sắc (高升) · biểu: hỏi (曲折升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
phát biểu 常用嗎?
phát biểu 在越南語最常用的 2,000 個詞之內。
phát biểu 在句子裡怎麼用?
例如:Anh ấy phát biểu trong cuộc họp.(他在會議上發言。);Tôi muốn phát biểu ý kiến.(我想發表意見。)。
想讓「phát biểu」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store