YiWordsYiWords

同拼寫詞:trước sau

trước sau

前後

副詞 CEFR C1 越南語

聲調 2 個音節 — trước: sắc (高升) · sau: ngang (平音) ?

trước sau 前後

詞義

例句

Anh ấy trước sau như một.
他始終如一。
Trước sau tôi vẫn giữ ý kiến này.
我前後都堅持這個意見。

相關詞彙

常見問題

「前後」越南語怎麼說?
「前後」的越南語是 trước sau。
trước sau 是什麼意思?
trước sau 的意思是「前後」(副詞)。前後,始終,始終如一
trước sau 怎麼發音?
trước sau 有 2 個音節:trước: sắc (高升) · sau: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
trước sau 常用嗎?
trước sau 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
trước sau 在句子裡怎麼用?
例如:Anh ấy trước sau như một.(他始終如一。);Trước sau tôi vẫn giữ ý kiến này.(我前後都堅持這個意見。)。

想讓「trước sau」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始