YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
trước sau
同拼寫詞:
trước sau
trước sau
前後
副詞
CEFR C1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — trước: sắc (高升) · sau: ngang (平音)
?
詞義
前後,始終,始終如一
例句
Anh ấy trước sau như một.
他始終如一。
Trước sau tôi vẫn giữ ý kiến này.
我前後都堅持這個意見。
相關詞彙
trước mặt
面前
trước sau
始終
trước tết
過年前
trước thời hạn
提早到達
常見問題
「前後」越南語怎麼說?
「前後」的越南語是 trước sau。
trước sau 是什麼意思?
trước sau 的意思是「前後」(副詞)。前後,始終,始終如一
trước sau 怎麼發音?
trước sau 有 2 個音節:trước: sắc (高升) · sau: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
trước sau 常用嗎?
trước sau 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
trước sau 在句子裡怎麼用?
例如:Anh ấy trước sau như một.(他始終如一。);Trước sau tôi vẫn giữ ý kiến này.(我前後都堅持這個意見。)。
想讓「trước sau」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store