YiWordsYiWords

trước tết

過年前

片語 CEFR B2 越南語

聲調 2 個音節 — trước: sắc (高升) · tết: sắc (高升) ?

trước tết 過年前

詞義

例句

Tôi sẽ về quê trước tết.
我會在年前回老家。
Trước tết, mọi người đều bận rộn chuẩn bị.
年前大家都很忙著準備。

相關詞彙

常見問題

「過年前」越南語怎麼說?
「過年前」的越南語是 trước tết。
trước tết 是什麼意思?
trước tết 的意思是「過年前」(片語)。春節前的時間
trước tết 怎麼發音?
trước tết 有 2 個音節:trước: sắc (高升) · tết: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
trước tết 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi sẽ về quê trước tết.(我會在年前回老家。);Trước tết, mọi người đều bận rộn chuẩn bị.(年前大家都很忙著準備。)。

想讓「trước tết」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始