YiWordsYiWords

同拼寫詞:trước sau

trước sau

始終

介詞 CEFR C1 越南語

聲調 2 個音節 — trước: sắc (高升) · sau: ngang (平音) ?

trước sau 始終

詞義

例句

Tôi làm việc suốt ngày.
我整天都在工作。
Anh ấy nhớ cô ấy suốt đời.
他一生都記得她。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「始終」越南語怎麼說?
「始終」的越南語是 trước sau。
trước sau 是什麼意思?
trước sau 的意思是「始終」(介詞)。始終(整個期間)
trước sau 怎麼發音?
trước sau 有 2 個音節:trước: sắc (高升) · sau: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
trước sau 常用嗎?
trước sau 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
trước sau 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi làm việc suốt ngày.(我整天都在工作。);Anh ấy nhớ cô ấy suốt đời.(他一生都記得她。)。

想讓「trước sau」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始