YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
trước sau
同拼寫詞:
trước sau
trước sau
始終
介詞
CEFR C1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — trước: sắc (高升) · sau: ngang (平音)
?
詞義
始終(整個期間)
例句
Tôi làm việc suốt ngày.
我整天都在工作。
Anh ấy nhớ cô ấy suốt đời.
他一生都記得她。
出現在這些詞條中
hiệp một
上半場
trước sau
前後
相關詞彙
mỏng manh
單薄
quạt treo tường
壁掛風扇
dây chuyền ngọc trai
珍珠項鍊
nón lá
斗笠
quần cargo
工裝褲
ông ngoại
外公
常見問題
「始終」越南語怎麼說?
「始終」的越南語是 trước sau。
trước sau 是什麼意思?
trước sau 的意思是「始終」(介詞)。始終(整個期間)
trước sau 怎麼發音?
trước sau 有 2 個音節:trước: sắc (高升) · sau: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
trước sau 常用嗎?
trước sau 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
trước sau 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi làm việc suốt ngày.(我整天都在工作。);Anh ấy nhớ cô ấy suốt đời.(他一生都記得她。)。
想讓「trước sau」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store