YiWordsYiWords

trường học ban đêm

夜校

名詞 CEFR C2 越南語

聲調 4 個音節 — trường: huyền (低降) · học: nặng (低短塞音) · ban: ngang (平音) · đêm: ngang (平音) ?

trường học ban đêm 夜校

詞義

常用搭配

học ở trường học ban đêm
在夜校學習

例句

Tôi đăng ký học ở trường học ban đêm.
我報名了夜校。
Nhiều người lớn chọn trường học ban đêm.
很多成年人選擇夜校。

相關詞彙

常見問題

「夜校」越南語怎麼說?
「夜校」的越南語是 trường học ban đêm。
trường học ban đêm 是什麼意思?
trường học ban đêm 的意思是「夜校」(名詞)。夜間開設的學校,供白天無法上學的人學習
trường học ban đêm 怎麼發音?
trường học ban đêm 有 4 個音節:trường: huyền (低降) · học: nặng (低短塞音) · ban: ngang (平音) · đêm: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
trường học ban đêm 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi đăng ký học ở trường học ban đêm.(我報名了夜校。);Nhiều người lớn chọn trường học ban đêm.(很多成年人選擇夜校。)。

想讓「trường học ban đêm」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始