YiWordsYiWords

trường hợp đặc biệt

特例

名詞 CEFR C2 越南語

聲調 4 個音節 — trường: huyền (低降) · hợp: nặng (低短塞音) · đặc: nặng (低短塞音) · biệt: nặng (低短塞音) ?

trường hợp đặc biệt 特例

詞義

常用搭配

xử lý trường hợp đặc biệt
處理特例
trường hợp đặc biệt này
這個特例

例句

Đây là một trường hợp đặc biệt.
這是一個特例。
Trường hợp đặc biệt cần được xem xét kỹ.
特例需要仔細考慮。

法律實務詞彙

常見問題

「特例」越南語怎麼說?
「特例」的越南語是 trường hợp đặc biệt。
trường hợp đặc biệt 是什麼意思?
trường hợp đặc biệt 的意思是「特例」(名詞)。特殊情況; 例外情況
trường hợp đặc biệt 怎麼發音?
trường hợp đặc biệt 有 4 個音節:trường: huyền (低降) · hợp: nặng (低短塞音) · đặc: nặng (低短塞音) · biệt: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
trường hợp đặc biệt 常用嗎?
trường hợp đặc biệt 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
trường hợp đặc biệt 在句子裡怎麼用?
例如:Đây là một trường hợp đặc biệt.(這是一個特例。);Trường hợp đặc biệt cần được xem xét kỹ.(特例需要仔細考慮。)。

想讓「trường hợp đặc biệt」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始