YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
làm chứng
làm chứng
作證
動詞
CEFR C1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — làm: huyền (低降) · chứng: sắc (高升)
?
詞義
作證
證明
常用搭配
làm chứng cho ai
為某人作證
làm chứng trước tòa
在法庭作證
例句
Anh ấy sẽ làm chứng cho tôi.
他會為我作證。
Cô ấy được gọi đến làm chứng.
她被叫來作證。
相關詞彙
hoa nhài
茉莉花
hoa oải hương
薰衣草
trời đất
天地
khí quản
氣管
cốc sứ
馬克杯
báu vật
瑰寶
常見問題
「作證」越南語怎麼說?
「作證」的越南語是 làm chứng。
làm chứng 是什麼意思?
làm chứng 的意思是「作證」(動詞)。作證; 證明
làm chứng 怎麼發音?
làm chứng 有 2 個音節:làm: huyền (低降) · chứng: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
làm chứng 常用嗎?
làm chứng 在越南語最常用的 3,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
làm chứng 在句子裡怎麼用?
例如:Anh ấy sẽ làm chứng cho tôi.(他會為我作證。);Cô ấy được gọi đến làm chứng.(她被叫來作證。)。
想讓「làm chứng」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store