YiWordsYiWords

trừu tượng

抽象

形容詞 CEFR C1 越南語

聲調 2 個音節 — trừu: huyền (低降) · tượng: nặng (低短塞音) ?

trừu tượng 抽象

詞義

常用搭配

khái niệm trừu tượng
抽象概念
nghệ thuật trừu tượng
抽象藝術

例句

Ý tưởng này khá trừu tượng.
這個想法很抽象。
Anh ấy thích tranh trừu tượng.
他喜歡抽象畫。

相關詞彙

常見問題

「抽象」越南語怎麼說?
「抽象」的越南語是 trừu tượng。
trừu tượng 是什麼意思?
trừu tượng 的意思是「抽象」(形容詞)。抽象,非具體
trừu tượng 怎麼發音?
trừu tượng 有 2 個音節:trừu: huyền (低降) · tượng: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
trừu tượng 常用嗎?
trừu tượng 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
trừu tượng 在句子裡怎麼用?
例如:Ý tưởng này khá trừu tượng.(這個想法很抽象。);Anh ấy thích tranh trừu tượng.(他喜歡抽象畫。)。

想讓「trừu tượng」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始