YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
truyền đến
truyền đến
傳來
動詞
CEFR A2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — truyền: huyền (低降) · đến: sắc (高升)
?
詞義
(聲音、消息等)傳到某處
常用搭配
âm thanh truyền đến
聲音傳來
tin tức truyền đến
消息傳來
例句
Tiếng nhạc truyền đến từ xa.
音樂聲從遠處傳來。
Tin vui truyền đến khắp nơi.
好消息傳遍各地。
巧妙表達
có chung
共有
hỏi thăm
打聽
hỏi ý kiến
請教
làm khách
做客
hiểu
了解
cung cấp
提供
常見問題
「傳來」越南語怎麼說?
「傳來」的越南語是 truyền đến。
truyền đến 是什麼意思?
truyền đến 的意思是「傳來」(動詞)。(聲音、消息等)傳到某處
truyền đến 怎麼發音?
truyền đến 有 2 個音節:truyền: huyền (低降) · đến: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
truyền đến 常用嗎?
truyền đến 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 A2。
truyền đến 在句子裡怎麼用?
例如:Tiếng nhạc truyền đến từ xa.(音樂聲從遠處傳來。);Tin vui truyền đến khắp nơi.(好消息傳遍各地。)。
想讓「truyền đến」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store