YiWordsYiWords

同拼寫詞:tụ điện

từ điển

字典

名詞 CEFR A2 越南語

聲調 2 個音節 — từ: huyền (低降) · điển: hỏi (曲折升) ?

từ điển 字典

詞義

常用搭配

tra từ điển
查字典
từ điển tiếng Trung
中文詞典

例句

Tôi thường tra từ điển khi học ngoại ngữ.
我學外語時常查字典。
Bạn có từ điển tiếng Anh không?
你有英語字典嗎?

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「字典」越南語怎麼說?
「字典」的越南語是 từ điển。
từ điển 是什麼意思?
từ điển 的意思是「字典」(名詞)。字典,收錄詞語並加以解釋的工具書
từ điển 怎麼發音?
từ điển 有 2 個音節:từ: huyền (低降) · điển: hỏi (曲折升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
từ điển 常用嗎?
từ điển 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 A2。
từ điển 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi thường tra từ điển khi học ngoại ngữ.(我學外語時常查字典。);Bạn có từ điển tiếng Anh không?(你有英語字典嗎?)。

想讓「từ điển」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始