YiWordsYiWords

tứ hợp viện

四合院

名詞 CEFR C1 越南語

聲調 3 個音節 — tứ: sắc (高升) · hợp: nặng (低短塞音) · viện: nặng (低短塞音) ?

tứ hợp viện 四合院

詞義

常用搭配

kiến trúc tứ hợp viện
四合院建築
sống trong tứ hợp viện
住在四合院

例句

Gia đình tôi từng sống trong tứ hợp viện.
我家以前住在四合院。
Tứ hợp viện là nét đặc trưng của Bắc Kinh.
四合院是北京的特色。

相關詞彙

常見問題

「四合院」越南語怎麼說?
「四合院」的越南語是 tứ hợp viện。
tứ hợp viện 是什麼意思?
tứ hợp viện 的意思是「四合院」(名詞)。中國傳統的四合院建築
tứ hợp viện 怎麼發音?
tứ hợp viện 有 3 個音節:tứ: sắc (高升) · hợp: nặng (低短塞音) · viện: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
tứ hợp viện 在句子裡怎麼用?
例如:Gia đình tôi từng sống trong tứ hợp viện.(我家以前住在四合院。);Tứ hợp viện là nét đặc trưng của Bắc Kinh.(四合院是北京的特色。)。

想讓「tứ hợp viện」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始