YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
vị trí
vị trí
位置
名詞
CEFR B1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — vị: nặng (低短塞音) · trí: sắc (高升)
?
詞義
位置,地點
職位,崗位
常用搭配
vị trí địa lý
地理位置
vị trí công việc
工作崗位
例句
Vị trí này rất đẹp.
這個位置很漂亮。
Bạn đang làm ở vị trí nào?
你在什麼崗位工作?
出現在這些詞條中
xác định
確定
rút lui
撤退
trở lại
返回
định vị
定位
giữ vững
堅守
kế nhiệm
接班
đảm nhận
承擔
đảm nhiệm
擔任
相關詞彙
còn lại
剩下
vịnh
海灣
phong cảnh
風景
lãi suất
利率
thủy tinh
玻璃
xi măng
水泥
常見問題
「位置」越南語怎麼說?
「位置」的越南語是 vị trí。
vị trí 是什麼意思?
vị trí 的意思是「位置」(名詞)。位置,地點; 職位,崗位
vị trí 怎麼發音?
vị trí 有 2 個音節:vị: nặng (低短塞音) · trí: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
vị trí 常用嗎?
vị trí 在越南語最常用的 1,000 個詞之內,CEFR 等級 B1。
vị trí 在句子裡怎麼用?
例如:Vị trí này rất đẹp.(這個位置很漂亮。);Bạn đang làm ở vị trí nào?(你在什麼崗位工作?)。
想讓「vị trí」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store