YiWordsYiWords

địa lý

地理

名詞 CEFR C1 越南語

聲調 2 個音節 — địa: nặng (低短塞音) · lý: sắc (高升) ?

địa lý 地理

詞義

常用搭配

địa lý tự nhiên
自然地理
bản đồ địa lý
地理地圖

例句

Tôi thích học địa lý.
我喜歡學地理。
Địa lý giúp hiểu về các quốc gia.
地理有助於了解各國。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「地理」越南語怎麼說?
「地理」的越南語是 địa lý。
địa lý 是什麼意思?
địa lý 的意思是「地理」(名詞)。地理,研究地球表面及其特徵的學科
địa lý 怎麼發音?
địa lý 有 2 個音節:địa: nặng (低短塞音) · lý: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
địa lý 常用嗎?
địa lý 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
địa lý 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi thích học địa lý.(我喜歡學地理。);Địa lý giúp hiểu về các quốc gia.(地理有助於了解各國。)。

想讓「địa lý」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始