YiWordsYiWords

biến động

變動

名詞 CEFR B2 越南語

聲調 2 個音節 — biến: sắc (高升) · động: nặng (低短塞音) ?

biến động 變動

詞義

常用搭配

biến động giá cả
價格變動
biến động thị trường
市場變動

例句

Thị trường có nhiều biến động.
市場有很多變動。
Biến động kinh tế ảnh hưởng đến đời sống.
經濟變動影響生活。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「變動」越南語怎麼說?
「變動」的越南語是 biến động。
biến động 是什麼意思?
biến động 的意思是「變動」(名詞)。事物狀態或情況的變化、波動
biến động 怎麼發音?
biến động 有 2 個音節:biến: sắc (高升) · động: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
biến động 常用嗎?
biến động 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 B2。
biến động 在句子裡怎麼用?
例如:Thị trường có nhiều biến động.(市場有很多變動。);Biến động kinh tế ảnh hưởng đến đời sống.(經濟變動影響生活。)。

想讓「biến động」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始