YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
từ nhỏ
từ nhỏ
從小
片語
CEFR A2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — từ: huyền (低降) · nhỏ: hỏi (曲折升)
?
詞義
從小,自小
例句
Tôi học đàn từ nhỏ.
我從小學習彈琴。
Cô ấy sống ở đây từ nhỏ.
她從小就在這裡生活。
出現在這些詞條中
mù
盲人
bơi
游泳
câm
啞
điếc
聾
ấp ủ
醞釀
tự lo
自理
dì ghẻ
繼母
bạn học
同學
相關詞彙
lúc nhỏ
小時候
chứ
呢
chúng tôi
我們
quảng trường
廣場
tỉnh
省
tình yêu
愛情
常見問題
「從小」越南語怎麼說?
「從小」的越南語是 từ nhỏ。
từ nhỏ 是什麼意思?
từ nhỏ 的意思是「從小」(片語)。從小,自小
từ nhỏ 怎麼發音?
từ nhỏ 有 2 個音節:từ: huyền (低降) · nhỏ: hỏi (曲折升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
từ nhỏ 常用嗎?
từ nhỏ 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 A2。
từ nhỏ 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi học đàn từ nhỏ.(我從小學習彈琴。);Cô ấy sống ở đây từ nhỏ.(她從小就在這裡生活。)。
想讓「từ nhỏ」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store