YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
T
/
tủ quần áo
tủ quần áo
衣櫃
名詞
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
3 個音節 — tủ: hỏi (曲折升) · quần: huyền (低降) · áo: sắc (高升)
?
詞義
衣櫃
常用搭配
tủ quần áo gỗ
木質衣櫃
tủ quần áo cửa lùa
推拉門衣櫃
例句
Tôi để quần áo trong tủ quần áo.
我把衣服放在衣櫃裡。
Tủ quần áo này rất rộng rãi.
這個衣櫃很寬敞。
出現在這些詞條中
tủ
櫃子
相關詞彙
phòng thay đồ
更衣間
bố cục
版面配置
chật hẹp
狹窄
mọi nhà
家家戶戶
người thuê
房客
siết
勒緊
常見問題
「衣櫃」越南語怎麼說?
「衣櫃」的越南語是 tủ quần áo。
tủ quần áo 是什麼意思?
tủ quần áo 的意思是「衣櫃」(名詞)。衣櫃
tủ quần áo 怎麼發音?
tủ quần áo 有 3 個音節:tủ: hỏi (曲折升) · quần: huyền (低降) · áo: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
tủ quần áo 常用嗎?
tủ quần áo 在越南語最常用的 5,000 個詞之內。
tủ quần áo 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi để quần áo trong tủ quần áo.(我把衣服放在衣櫃裡。);Tủ quần áo này rất rộng rãi.(這個衣櫃很寬敞。)。
想讓「tủ quần áo」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store