YiWordsYiWords

tủ quần áo

衣櫃

名詞 CEFR C1 越南語

聲調 3 個音節 — tủ: hỏi (曲折升) · quần: huyền (低降) · áo: sắc (高升) ?

tủ quần áo 衣櫃

詞義

常用搭配

tủ quần áo gỗ
木質衣櫃
tủ quần áo cửa lùa
推拉門衣櫃

例句

Tôi để quần áo trong tủ quần áo.
我把衣服放在衣櫃裡。
Tủ quần áo này rất rộng rãi.
這個衣櫃很寬敞。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「衣櫃」越南語怎麼說?
「衣櫃」的越南語是 tủ quần áo。
tủ quần áo 是什麼意思?
tủ quần áo 的意思是「衣櫃」(名詞)。衣櫃
tủ quần áo 怎麼發音?
tủ quần áo 有 3 個音節:tủ: hỏi (曲折升) · quần: huyền (低降) · áo: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
tủ quần áo 常用嗎?
tủ quần áo 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
tủ quần áo 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi để quần áo trong tủ quần áo.(我把衣服放在衣櫃裡。);Tủ quần áo này rất rộng rãi.(這個衣櫃很寬敞。)。

想讓「tủ quần áo」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始