YiWordsYiWords

từng bước

逐步

副詞 CEFR B2 越南語

聲調 2 個音節 — từng: huyền (低降) · bước: sắc (高升) ?

từng bước 逐步

詞義

常用搭配

từng bước phát triển
逐步發展
từng bước cải thiện
逐步改善

例句

Chúng ta sẽ giải quyết vấn đề này từng bước.
我們會逐步解決這個問題。
Anh ấy từng bước đạt được mục tiêu.
他逐步實現了目標。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「逐步」越南語怎麼說?
「逐步」的越南語是 từng bước。
từng bước 是什麼意思?
từng bước 的意思是「逐步」(副詞)。逐步,慢慢地
từng bước 怎麼發音?
từng bước 有 2 個音節:từng: huyền (低降) · bước: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
từng bước 常用嗎?
từng bước 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 B2。
từng bước 在句子裡怎麼用?
例如:Chúng ta sẽ giải quyết vấn đề này từng bước.(我們會逐步解決這個問題。);Anh ấy từng bước đạt được mục tiêu.(他逐步實現了目標。)。

想讓「từng bước」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始