YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
từng bước
từng bước
逐步
副詞
CEFR B2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — từng: huyền (低降) · bước: sắc (高升)
?
詞義
逐步,慢慢地
常用搭配
từng bước phát triển
逐步發展
từng bước cải thiện
逐步改善
例句
Chúng ta sẽ giải quyết vấn đề này từng bước.
我們會逐步解決這個問題。
Anh ấy từng bước đạt được mục tiêu.
他逐步實現了目標。
出現在這些詞條中
bước
步
tiến từng bước
循序漸進
相關詞彙
túi xách
手提包
từng
曾經
từng cái một
一一
từng nhà một
挨家挨戶
常見問題
「逐步」越南語怎麼說?
「逐步」的越南語是 từng bước。
từng bước 是什麼意思?
từng bước 的意思是「逐步」(副詞)。逐步,慢慢地
từng bước 怎麼發音?
từng bước 有 2 個音節:từng: huyền (低降) · bước: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
từng bước 常用嗎?
từng bước 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 B2。
từng bước 在句子裡怎麼用?
例如:Chúng ta sẽ giải quyết vấn đề này từng bước.(我們會逐步解決這個問題。);Anh ấy từng bước đạt được mục tiêu.(他逐步實現了目標。)。
想讓「từng bước」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store