YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
bước
同拼寫詞:
buộc
bước
步
名詞
CEFR A1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
1 個音節 — bước: sắc (高升)
?
詞義
步驟
常用搭配
bước đi
步伐
bước tiếp theo
下一步
例句
Anh ấy đi từng bước một.
他一步一步地走。
Chúng ta cần xác định bước tiếp theo.
我們需要確定下一步。
出現在這些詞條中
hôn nhân
婚姻
thứ tự
順序
lùi lại
後退
bước lên
踏上
bước vào
步入
chậm rãi
緩緩
vũng bùn
泥潭
bậc thang
階梯
動作與移動
di chuyển
移動
tiến lên
前進
quanh
繞
rút lui
撤退
tiếp nhận
接收
mở ra
開啟
常見問題
「步」越南語怎麼說?
「步」的越南語是 bước。
bước 是什麼意思?
bước 的意思是「步」(名詞)。步驟
bước 怎麼發音?
bước 有 1 個音節:bước: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
bước 常用嗎?
bước 在越南語最常用的 1,000 個詞之內,CEFR 等級 A1。
bước 在句子裡怎麼用?
例如:Anh ấy đi từng bước một.(他一步一步地走。);Chúng ta cần xác định bước tiếp theo.(我們需要確定下一步。)。
想讓「bước」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store