YiWordsYiWords

từng nhóm từng đoàn

成群結隊

片語 CEFR C2 越南語

聲調 4 個音節 — từng: huyền (低降) · nhóm: sắc (高升) · từng: huyền (低降) · đoàn: huyền (低降) ?

từng nhóm từng đoàn 成群結隊

詞義

常用搭配

đi từng nhóm từng đoàn
成群結隊地走

例句

Học sinh ra về từng nhóm từng đoàn.
學生們成群結隊地放學回家。
Khách du lịch đến đây từng nhóm từng đoàn.
遊客們成群結隊來到這裡。

相關詞彙

常見問題

「成群結隊」越南語怎麼說?
「成群結隊」的越南語是 từng nhóm từng đoàn。
từng nhóm từng đoàn 是什麼意思?
từng nhóm từng đoàn 的意思是「成群結隊」(片語)。成群結隊,三五成群
từng nhóm từng đoàn 怎麼發音?
từng nhóm từng đoàn 有 4 個音節:từng: huyền (低降) · nhóm: sắc (高升) · từng: huyền (低降) · đoàn: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
từng nhóm từng đoàn 在句子裡怎麼用?
例如:Học sinh ra về từng nhóm từng đoàn.(學生們成群結隊地放學回家。);Khách du lịch đến đây từng nhóm từng đoàn.(遊客們成群結隊來到這裡。)。

想讓「từng nhóm từng đoàn」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始