YiWordsYiWords

tước đoạt

剝奪

動詞 CEFR C1 越南語

聲調 2 個音節 — tước: sắc (高升) · đoạt: nặng (低短塞音) ?

tước đoạt 剝奪

詞義

常用搭配

tước đoạt quyền lợi
剝奪權益
tước đoạt tài sản
剝奪財產

例句

Họ bị tước đoạt tự do.
他們被剝奪了自由。
Luật pháp không cho phép tước đoạt tài sản của người khác.
法律不允許剝奪他人財產。

相關詞彙

常見問題

「剝奪」越南語怎麼說?
「剝奪」的越南語是 tước đoạt。
tước đoạt 是什麼意思?
tước đoạt 的意思是「剝奪」(動詞)。剝奪(權利、財產等)
tước đoạt 怎麼發音?
tước đoạt 有 2 個音節:tước: sắc (高升) · đoạt: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
tước đoạt 常用嗎?
tước đoạt 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
tước đoạt 在句子裡怎麼用?
例如:Họ bị tước đoạt tự do.(他們被剝奪了自由。);Luật pháp không cho phép tước đoạt tài sản của người khác.(法律不允許剝奪他人財產。)。

想讓「tước đoạt」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始