YiWordsYiWords

同拼寫詞:tuổi thơ

tuổi thọ

壽命

名詞 CEFR C1 越南語

聲調 2 個音節 — tuổi: hỏi (曲折升) · thọ: nặng (低短塞音) ?

tuổi thọ 壽命

詞義

常用搭配

tuổi thọ trung bình
平均壽命
kéo dài tuổi thọ
延長壽命

例句

Tuổi thọ của con người ngày càng tăng.
人類壽命越來越長。
Chế độ ăn uống ảnh hưởng đến tuổi thọ.
飲食習慣影響壽命。

身體與健康

常見問題

「壽命」越南語怎麼說?
「壽命」的越南語是 tuổi thọ。
tuổi thọ 是什麼意思?
tuổi thọ 的意思是「壽命」(名詞)。壽命,生命期限
tuổi thọ 怎麼發音?
tuổi thọ 有 2 個音節:tuổi: hỏi (曲折升) · thọ: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
tuổi thọ 常用嗎?
tuổi thọ 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
tuổi thọ 在句子裡怎麼用?
例如:Tuổi thọ của con người ngày càng tăng.(人類壽命越來越長。);Chế độ ăn uống ảnh hưởng đến tuổi thọ.(飲食習慣影響壽命。)。

想讓「tuổi thọ」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始