YiWordsYiWords

同拼寫詞:tuổi thọ

tuổi thơ

童年

名詞 CEFR B2 越南語

聲調 2 個音節 — tuổi: hỏi (曲折升) · thơ: ngang (平音) ?

tuổi thơ 童年

詞義

常用搭配

kỷ niệm tuổi thơ
童年回憶
bạn tuổi thơ
童年夥伴

例句

Tuổi thơ của tôi rất vui vẻ.
我的童年很快樂。
Chúng tôi là bạn từ tuổi thơ.
我們是童年朋友。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「童年」越南語怎麼說?
「童年」的越南語是 tuổi thơ。
tuổi thơ 是什麼意思?
tuổi thơ 的意思是「童年」(名詞)。童年,兒時
tuổi thơ 怎麼發音?
tuổi thơ 有 2 個音節:tuổi: hỏi (曲折升) · thơ: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
tuổi thơ 常用嗎?
tuổi thơ 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 B2。
tuổi thơ 在句子裡怎麼用?
例如:Tuổi thơ của tôi rất vui vẻ.(我的童年很快樂。);Chúng tôi là bạn từ tuổi thơ.(我們是童年朋友。)。

想讓「tuổi thơ」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始