YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
tuyên bố
tuyên bố
宣佈
動詞
CEFR A2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — tuyên: ngang (平音) · bố: sắc (高升)
?
詞義
宣布,聲明
常用搭配
tuyên bố chính thức
正式宣布
tuyên bố chiến thắng
宣布勝利
例句
Cô ấy tuyên bố kết quả.
她宣布了結果。
Họ vừa tuyên bố một quyết định mới.
他們剛剛宣布了新決定。
出現在這些詞條中
vô tội
無辜
mất tích
失蹤
phá sản
破產
相關詞彙
phát biểu
發表
ví dụ
例如
công khai
公開
tao
我
ở đây
這裡
lâu lắm
很久
常見問題
「宣佈」越南語怎麼說?
「宣佈」的越南語是 tuyên bố。
tuyên bố 是什麼意思?
tuyên bố 的意思是「宣佈」(動詞)。宣布,聲明
tuyên bố 怎麼發音?
tuyên bố 有 2 個音節:tuyên: ngang (平音) · bố: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
tuyên bố 常用嗎?
tuyên bố 在越南語最常用的 2,000 個詞之內,CEFR 等級 A2。
tuyên bố 在句子裡怎麼用?
例如:Cô ấy tuyên bố kết quả.(她宣布了結果。);Họ vừa tuyên bố một quyết định mới.(他們剛剛宣布了新決定。)。
想讓「tuyên bố」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store