YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
phá sản
phá sản
破產
動詞
CEFR B1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — phá: sắc (高升) · sản: hỏi (曲折升)
?
詞義
經濟破產,失去全部財產
常用搭配
tuyên bố phá sản
宣布破產
công ty phá sản
公司破產
例句
Công ty đã phá sản năm ngoái.
公司去年破產了。
Anh ấy sợ bị phá sản.
他害怕破產。
金融生活入門
tiền thưởng
獎金
gánh nặng
負擔
trung bình
平均
thống kê
統計
tài sản
財產
đầu tư
投資
常見問題
「破產」越南語怎麼說?
「破產」的越南語是 phá sản。
phá sản 是什麼意思?
phá sản 的意思是「破產」(動詞)。經濟破產,失去全部財產
phá sản 怎麼發音?
phá sản 有 2 個音節:phá: sắc (高升) · sản: hỏi (曲折升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
phá sản 常用嗎?
phá sản 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 B1。
phá sản 在句子裡怎麼用?
例如:Công ty đã phá sản năm ngoái.(公司去年破產了。);Anh ấy sợ bị phá sản.(他害怕破產。)。
想讓「phá sản」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store