YiWordsYiWords

同拼寫詞:ủy quyền

uy quyền

權威

名詞 CEFR C2 越南語

聲調 2 個音節 — uy: ngang (平音) · quyền: huyền (低降) ?

uy quyền 權威

詞義

常用搭配

uy quyền tối cao
最高權威
uy quyền chính trị
政治權威

例句

Ông ấy có uy quyền lớn.
他有很大權威。
Uy quyền của cô giáo rất mạnh.
老師的威信很高。

相關詞彙

常見問題

「權威」越南語怎麼說?
「權威」的越南語是 uy quyền。
uy quyền 是什麼意思?
uy quyền 的意思是「權威」(名詞)。權威,威權
uy quyền 怎麼發音?
uy quyền 有 2 個音節:uy: ngang (平音) · quyền: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
uy quyền 常用嗎?
uy quyền 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
uy quyền 在句子裡怎麼用?
例如:Ông ấy có uy quyền lớn.(他有很大權威。);Uy quyền của cô giáo rất mạnh.(老師的威信很高。)。

想讓「uy quyền」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始