YiWordsYiWords

uyển chuyển

婉轉

形容詞 CEFR C2 越南語

聲調 2 個音節 — uyển: hỏi (曲折升) · chuyển: hỏi (曲折升) ?

uyển chuyển 婉轉

詞義

常用搭配

nói uyển chuyển
說話委婉
cử chỉ uyển chuyển
動作柔和

例句

Cô ấy từ chối rất uyển chuyển.
她拒絕得很委婉。
Điệu múa uyển chuyển làm mọi người thích thú.
優美的舞姿讓大家很喜歡。

性格類型

常見問題

「婉轉」越南語怎麼說?
「婉轉」的越南語是 uyển chuyển。
uyển chuyển 是什麼意思?
uyển chuyển 的意思是「婉轉」(形容詞)。委婉,表達方式柔和
uyển chuyển 怎麼發音?
uyển chuyển 有 2 個音節:uyển: hỏi (曲折升) · chuyển: hỏi (曲折升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
uyển chuyển 常用嗎?
uyển chuyển 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
uyển chuyển 在句子裡怎麼用?
例如:Cô ấy từ chối rất uyển chuyển.(她拒絕得很委婉。);Điệu múa uyển chuyển làm mọi người thích thú.(優美的舞姿讓大家很喜歡。)。

想讓「uyển chuyển」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始