vách đá cheo leo 懸崖峭壁 片語 CEFR C2 越南語 北部音 南部音 0.5 倍速 聲調 4 個音節 — vách: sắc (高升) · đá: sắc (高升) · cheo: ngang (平音) · leo: ngang (平音) ?