YiWordsYiWords

theo lý mà nói

照理說

片語 CEFR C2 越南語

聲調 4 個音節 — theo: ngang (平音) · lý: sắc (高升) · mà: huyền (低降) · nói: sắc (高升) ?

theo lý mà nói 照理說

詞義

例句

Theo lý mà nói, anh ấy nên đến đúng giờ.
按理說,他應該準時到。
Theo lý mà nói, việc này không khó.
按理說,這件事不難。

總結表達

常見問題

「照理說」越南語怎麼說?
「照理說」的越南語是 theo lý mà nói。
theo lý mà nói 是什麼意思?
theo lý mà nói 的意思是「照理說」(片語)。按理說,照理來說
theo lý mà nói 怎麼發音?
theo lý mà nói 有 4 個音節:theo: ngang (平音) · lý: sắc (高升) · mà: huyền (低降) · nói: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
theo lý mà nói 在句子裡怎麼用?
例如:Theo lý mà nói, anh ấy nên đến đúng giờ.(按理說,他應該準時到。);Theo lý mà nói, việc này không khó.(按理說,這件事不難。)。

想讓「theo lý mà nói」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始