YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
vật tư
vật tư
物資
名詞
CEFR C2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — vật: nặng (低短塞音) · tư: ngang (平音)
?
詞義
物資,物料
常用搭配
vật tư y tế
醫療物資
vật tư xây dựng
建築物資
例句
Chúng tôi cần thêm vật tư để thi công.
我們需要更多物資來施工。
Vật tư y tế đã được chuyển đến.
醫療物資已經送到。
相關詞彙
giá thành
成本
nhà xưởng
廠房
phế phẩm
廢品
nhà máy hoá chất
化工廠
phi kim
非金屬
chế tạo đặc biệt
特製
常見問題
「物資」越南語怎麼說?
「物資」的越南語是 vật tư。
vật tư 是什麼意思?
vật tư 的意思是「物資」(名詞)。物資,物料
vật tư 怎麼發音?
vật tư 有 2 個音節:vật: nặng (低短塞音) · tư: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
vật tư 常用嗎?
vật tư 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
vật tư 在句子裡怎麼用?
例如:Chúng tôi cần thêm vật tư để thi công.(我們需要更多物資來施工。);Vật tư y tế đã được chuyển đến.(醫療物資已經送到。)。
想讓「vật tư」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store