YiWordsYiWords

vật tư

物資

名詞 CEFR C2 越南語

聲調 2 個音節 — vật: nặng (低短塞音) · tư: ngang (平音) ?

vật tư 物資

詞義

常用搭配

vật tư y tế
醫療物資
vật tư xây dựng
建築物資

例句

Chúng tôi cần thêm vật tư để thi công.
我們需要更多物資來施工。
Vật tư y tế đã được chuyển đến.
醫療物資已經送到。

相關詞彙

常見問題

「物資」越南語怎麼說?
「物資」的越南語是 vật tư。
vật tư 是什麼意思?
vật tư 的意思是「物資」(名詞)。物資,物料
vật tư 怎麼發音?
vật tư 有 2 個音節:vật: nặng (低短塞音) · tư: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
vật tư 常用嗎?
vật tư 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
vật tư 在句子裡怎麼用?
例如:Chúng tôi cần thêm vật tư để thi công.(我們需要更多物資來施工。);Vật tư y tế đã được chuyển đến.(醫療物資已經送到。)。

想讓「vật tư」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始