YiWordsYiWords

về sau

往後

副詞 CEFR B1 越南語

聲調 2 個音節 — về: huyền (低降) · sau: ngang (平音) ?

về sau 往後

詞義

例句

Về sau tôi sẽ chú ý hơn.
以後我會更注意。
Về sau họ trở thành bạn tốt.
後來他們成了好朋友。

出現在這些詞條中

即將發生

常見問題

「往後」越南語怎麼說?
「往後」的越南語是 về sau。
về sau 是什麼意思?
về sau 的意思是「往後」(副詞)。往後,以後
về sau 怎麼發音?
về sau 有 2 個音節:về: huyền (低降) · sau: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
về sau 常用嗎?
về sau 在越南語最常用的 3,000 個詞之內,CEFR 等級 B1。
về sau 在句子裡怎麼用?
例如:Về sau tôi sẽ chú ý hơn.(以後我會更注意。);Về sau họ trở thành bạn tốt.(後來他們成了好朋友。)。

想讓「về sau」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始