YiWordsYiWords

vị giác

味覺

名詞 CEFR C1 越南語

聲調 2 個音節 — vị: nặng (低短塞音) · giác: sắc (高升) ?

vị giác 味覺

詞義

常用搭配

vị giác nhạy bén
味覺敏銳
mất vị giác
失去味覺

例句

Tôi bị mất vị giác khi cảm cúm.
我感冒時失去了味覺。
Vị giác của cô ấy rất tốt.
她的味覺很好。

相關詞彙

常見問題

「味覺」越南語怎麼說?
「味覺」的越南語是 vị giác。
vị giác 是什麼意思?
vị giác 的意思是「味覺」(名詞)。味覺,口感
vị giác 怎麼發音?
vị giác 有 2 個音節:vị: nặng (低短塞音) · giác: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
vị giác 常用嗎?
vị giác 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
vị giác 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi bị mất vị giác khi cảm cúm.(我感冒時失去了味覺。);Vị giác của cô ấy rất tốt.(她的味覺很好。)。

想讓「vị giác」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始