YiWordsYiWords

vi mạch

晶片

名詞 CEFR C2 越南語

聲調 2 個音節 — vi: ngang (平音) · mạch: nặng (低短塞音) ?

vi mạch 晶片

詞義

常用搭配

vi mạch tích hợp
集成電路
vi mạch số
數位晶片

例句

Vi mạch rất nhỏ và tinh vi.
晶片非常小巧精密。
Điện thoại có nhiều vi mạch.
手機裡有很多晶片。

相關詞彙

常見問題

「晶片」越南語怎麼說?
「晶片」的越南語是 vi mạch。
vi mạch 是什麼意思?
vi mạch 的意思是「晶片」(名詞)。集成了大量電子元件的微型電路
vi mạch 怎麼發音?
vi mạch 有 2 個音節:vi: ngang (平音) · mạch: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
vi mạch 常用嗎?
vi mạch 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
vi mạch 在句子裡怎麼用?
例如:Vi mạch rất nhỏ và tinh vi.(晶片非常小巧精密。);Điện thoại có nhiều vi mạch.(手機裡有很多晶片。)。

想讓「vi mạch」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始