YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
vi mạch
vi mạch
晶片
名詞
CEFR C2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — vi: ngang (平音) · mạch: nặng (低短塞音)
?
詞義
集成了大量電子元件的微型電路
常用搭配
vi mạch tích hợp
集成電路
vi mạch số
數位晶片
例句
Vi mạch rất nhỏ và tinh vi.
晶片非常小巧精密。
Điện thoại có nhiều vi mạch.
手機裡有很多晶片。
相關詞彙
transistor
電晶體
miễn phí vận chuyển
免運費
mức giá
價位
bồ tát
菩薩
võ hiệp
武俠小說
tước đoạt
剝奪
常見問題
「晶片」越南語怎麼說?
「晶片」的越南語是 vi mạch。
vi mạch 是什麼意思?
vi mạch 的意思是「晶片」(名詞)。集成了大量電子元件的微型電路
vi mạch 怎麼發音?
vi mạch 有 2 個音節:vi: ngang (平音) · mạch: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
vi mạch 常用嗎?
vi mạch 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
vi mạch 在句子裡怎麼用?
例如:Vi mạch rất nhỏ và tinh vi.(晶片非常小巧精密。);Điện thoại có nhiều vi mạch.(手機裡有很多晶片。)。
想讓「vi mạch」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store