YiWordsYiWords

vi khuẩn

細菌

名詞 CEFR B1 越南語

聲調 2 個音節 — vi: ngang (平音) · khuẩn: hỏi (曲折升) ?

vi khuẩn 細菌

詞義

常用搭配

vi khuẩn gây bệnh
致病細菌
vi khuẩn có lợi
有益細菌

例句

Vi khuẩn phát triển nhanh trong môi trường ẩm.
細菌在潮濕環境中繁殖很快。
Sữa chua chứa nhiều vi khuẩn có lợi.
優格含有很多有益細菌。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「細菌」越南語怎麼說?
「細菌」的越南語是 vi khuẩn。
vi khuẩn 是什麼意思?
vi khuẩn 的意思是「細菌」(名詞)。細菌,微生物
vi khuẩn 怎麼發音?
vi khuẩn 有 2 個音節:vi: ngang (平音) · khuẩn: hỏi (曲折升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
vi khuẩn 常用嗎?
vi khuẩn 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 B1。
vi khuẩn 在句子裡怎麼用?
例如:Vi khuẩn phát triển nhanh trong môi trường ẩm.(細菌在潮濕環境中繁殖很快。);Sữa chua chứa nhiều vi khuẩn có lợi.(優格含有很多有益細菌。)。

想讓「vi khuẩn」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始